不识时务 — Không hiểu thời thế (thành ngữ); không thể thích nghi với hoàn cảnh hiện tại
Câu hỏi thường gặp
识时务 nghĩa là gì?
识时务 (shíshíwù) nghĩa là Có cái nhìn rõ ràng về sự việc.
识时务 đọc thế nào?
识时务 đọc là shíshíwù (pinyin).
Âm Hán Việt của 识时务 là gì?
Âm Hán Việt của 识时务 là "thức thời vụ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.