Cùng nghĩa với từ Hán Việt “từ nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
词义 nghĩa là nghĩa của một từ.
Nghĩa của 词义
cíyì
TỪ NGHĨADanh từphồn thể 詞義
Nghĩa của một từ
Câu hỏi thường gặp
词义 nghĩa là gì?
词义 (cíyì) nghĩa là nghĩa của một từ.
词义 đọc thế nào?
词义 đọc là cíyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 词义 là gì?
Âm Hán Việt của 词义 là "từ nghĩa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.