TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

词不达意

cíbùdáyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 詞不達意

Âm Hán Việt TỪ BẤT ĐẠT Ý

词不达意 nghĩa là Lời không diễn đạt ý.

Nghĩa của 词不达意

cíbùdáyì

TỪ BẤT ĐẠT ÝCụm từphồn thể 詞不達意
  1. Lời không diễn đạt ý
  2. Biểu đạt kém
  3. Vô nghĩa
  4. Không rõ ràng

Câu hỏi thường gặp

词不达意 nghĩa là gì?

词不达意 (cíbùdáyì) nghĩa là Lời không diễn đạt ý.

词不达意 đọc thế nào?

词不达意 đọc là cíbùdáyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 词不达意 là gì?

Âm Hán Việt của 词不达意 là "từ bất đạt ý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.