TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

词位

cíwèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 詞位

Âm Hán Việt TỪ VỊ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “từ vị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

词位 nghĩa là từ vị.

Nghĩa của 词位

cíwèi

TỪ VỊDanh từphồn thể 詞位
  1. Từ vị

Câu hỏi thường gặp

词位 nghĩa là gì?

词位 (cíwèi) nghĩa là từ vị.

词位 đọc thế nào?

词位 đọc là cíwèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 词位 là gì?

Âm Hán Việt của 词位 là "từ vị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.