TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

词汇学

cíhuìxué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 詞彙學

Âm Hán Việt TỪ VỰNG HỌC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “từ vựng học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

词汇学 nghĩa là từ vựng học.

Nghĩa của 词汇学

cíhuìxué

TỪ VỰNG HỌCDanh từphồn thể 詞彙學
  1. Từ vựng học (ngôn ngữ học)

Câu hỏi thường gặp

词汇学 nghĩa là gì?

词汇学 (cíhuìxué) nghĩa là từ vựng học.

词汇学 đọc thế nào?

词汇学 đọc là cíhuìxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 词汇学 là gì?

Âm Hán Việt của 词汇学 là "từ vựng học".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.