词相似效应 (cíxiāngsìxiàoyìng) nghĩa là Hiệu ứng tương tự từ ngữ.
词相似效应 đọc thế nào?
词相似效应 đọc là cíxiāngsìxiàoyìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 词相似效应 là gì?
Âm Hán Việt của 词相似效应 là "từ tương tự hiệu ứng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.