TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

词项逻辑

cíxiàngluóji giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 詞項邏輯

Âm Hán Việt TỪ HẠNG LA TẬP

词项逻辑 nghĩa là logic phân loại.

Nghĩa của 词项逻辑

cíxiàngluóji

TỪ HẠNG LA TẬPphồn thể 詞項邏輯
  1. Logic phân loại

Câu hỏi thường gặp

词项逻辑 nghĩa là gì?

词项逻辑 (cíxiàngluóji) nghĩa là logic phân loại.

词项逻辑 đọc thế nào?

词项逻辑 đọc là cíxiàngluóji (pinyin).

Âm Hán Việt của 词项逻辑 là gì?

Âm Hán Việt của 词项逻辑 là "từ hạng la tập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.