TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

试剂

shìjì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 試劑

Âm Hán Việt THÍ TỄ

试剂 nghĩa là thuốc thử.

Nghĩa của 试剂

shìjì

THÍ TỄDanh từphồn thể 試劑
  1. Thuốc thử

Câu hỏi thường gặp

试剂 nghĩa là gì?

试剂 (shìjì) nghĩa là thuốc thử.

试剂 đọc thế nào?

试剂 đọc là shìjì (pinyin).

Âm Hán Việt của 试剂 là gì?

Âm Hán Việt của 试剂 là "thí tễ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.