TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

试制

shìzhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 試製

Âm Hán Việt THÍ CHẾ

试制 nghĩa là Thử nghiệm sản phẩm mới (hoặc quy trình sản xuất mới).

Nghĩa của 试制

shìzhì

THÍ CHẾĐộng từphồn thể 試製
  1. Thử nghiệm sản phẩm mới (hoặc quy trình sản xuất mới)
  2. Sản phẩm mẫu
  3. Sản phẩm thử nghiệm

Câu hỏi thường gặp

试制 nghĩa là gì?

试制 (shìzhì) nghĩa là Thử nghiệm sản phẩm mới (hoặc quy trình sản xuất mới).

试制 đọc thế nào?

试制 đọc là shìzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 试制 là gì?

Âm Hán Việt của 试制 là "thí chế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.