TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

试射

shìshè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 試射

Âm Hán Việt THÍ XẠ

试射 nghĩa là bắn thử.

Nghĩa của 试射

shìshè

THÍ XẠĐộng từphồn thể 試射
  1. Bắn thử
  2. Tiến hành thử nghiệm tên lửa

Câu hỏi thường gặp

试射 nghĩa là gì?

试射 (shìshè) nghĩa là bắn thử.

试射 đọc thế nào?

试射 đọc là shìshè (pinyin).

Âm Hán Việt của 试射 là gì?

Âm Hán Việt của 试射 là "thí xạ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.