TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

试图

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
shìtú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 試圖

Âm Hán Việt THÍ ĐỒ

试图 nghĩa là cố gắng, thử.

Nghĩa của 试图

shìtú

THÍ ĐỒĐộng từphồn thể 試圖
  1. Cố gắng
  2. Thử

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 试图

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 试图

  • 当你试图去证明某件事,先知道它是真的会有所帮助。 Nếu muốn chứng minh điều gì thì trước hết phải biết là nó đúng đã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #772163

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

试图 nghĩa là gì?

试图 (shìtú) nghĩa là cố gắng, thử.

试图 đọc thế nào?

试图 đọc là shìtú (pinyin).

Âm Hán Việt của 试图 là gì?

Âm Hán Việt của 试图 là "thí đồ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.