试图
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 試圖
试图 nghĩa là cố gắng, thử.
Nghĩa của 试图
shìtú
THÍ ĐỒĐộng từphồn thể 試圖- Cố gắng
- Thử
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 试图
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 试图
- 当你试图去证明某件事,先知道它是真的会有所帮助。 Nếu muốn chứng minh điều gì thì trước hết phải biết là nó đúng đã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #772163
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
试图 nghĩa là gì?
试图 (shìtú) nghĩa là cố gắng, thử.
试图 đọc thế nào?
试图 đọc là shìtú (pinyin).
Âm Hán Việt của 试图 là gì?
Âm Hán Việt của 试图 là "thí đồ".