TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

试种

shìzhòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 試種

Âm Hán Việt THÍ CHỦNG

试种 nghĩa là trồng thử, nghiên cứu trồng trọt.

Nghĩa của 试种

shìzhòng

THÍ CHỦNGĐộng từphồn thể 試種
  1. Trồng thử
  2. Nghiên cứu trồng trọt

Câu hỏi thường gặp

试种 nghĩa là gì?

试种 (shìzhòng) nghĩa là trồng thử, nghiên cứu trồng trọt.

试种 đọc thế nào?

试种 đọc là shìzhòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 试种 là gì?

Âm Hán Việt của 试种 là "thí chủng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.