TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

试算表

shìsuànbiǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 試算表

Âm Hán Việt THÍ TOÁN BIỂU

试算表 nghĩa là bảng tính, bảng cân đối thử.

Nghĩa của 试算表

shìsuànbiǎo

THÍ TOÁN BIỂUDanh từphồn thể 試算表
  1. Bảng tính
  2. Bảng cân đối thử (kế toán)

Câu hỏi thường gặp

试算表 nghĩa là gì?

试算表 (shìsuànbiǎo) nghĩa là bảng tính, bảng cân đối thử.

试算表 đọc thế nào?

试算表 đọc là shìsuànbiǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 试算表 là gì?

Âm Hán Việt của 试算表 là "thí toán biểu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.