TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

试管

shìguǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 試管

Âm Hán Việt THÍ QUẢN

试管 nghĩa là ống nghiệm.

Nghĩa của 试管

shìguǎn

THÍ QUẢNDanh từphồn thể 試管
  1. Ống nghiệm

Từ ghép có 试管

Câu hỏi thường gặp

试管 nghĩa là gì?

试管 (shìguǎn) nghĩa là ống nghiệm.

试管 đọc thế nào?

试管 đọc là shìguǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 试管 là gì?

Âm Hán Việt của 试管 là "thí quản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.