试管
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 試管
试管 nghĩa là ống nghiệm.
Nghĩa của 试管
shìguǎn
THÍ QUẢNDanh từphồn thể 試管- Ống nghiệm
Từ ghép có 试管
Câu hỏi thường gặp
试管 nghĩa là gì?
试管 (shìguǎn) nghĩa là ống nghiệm.
试管 đọc thế nào?
试管 đọc là shìguǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 试管 là gì?
Âm Hán Việt của 试管 là "thí quản".