TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

试衣

shìyī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 試衣

Âm Hán Việt THÍ Y

试衣 nghĩa là thử quần áo, thử đồ.

Nghĩa của 试衣

shìyī

THÍ YĐộng từphồn thể 試衣
  1. Thử quần áo
  2. Thử đồ

Từ ghép có 试衣

Câu hỏi thường gặp

试衣 nghĩa là gì?

试衣 (shìyī) nghĩa là thử quần áo, thử đồ.

试衣 đọc thế nào?

试衣 đọc là shìyī (pinyin).

Âm Hán Việt của 试衣 là gì?

Âm Hán Việt của 试衣 là "thí y".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.