TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

试表

shìbiǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 試表

Âm Hán Việt THÍ BIỂU

试表 nghĩa là đo nhiệt độ.

Nghĩa của 试表

shìbiǎo

THÍ BIỂUphồn thể 試表
  1. Đo nhiệt độ

Câu hỏi thường gặp

试表 nghĩa là gì?

试表 (shìbiǎo) nghĩa là đo nhiệt độ.

试表 đọc thế nào?

试表 đọc là shìbiǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 试表 là gì?

Âm Hán Việt của 试表 là "thí biểu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.