TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

试金

shìjīn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 試金

Âm Hán Việt THÍ KIM

试金 nghĩa là phân tích kim loại.

Nghĩa của 试金

shìjīn

THÍ KIMphồn thể 試金
  1. Phân tích kim loại

Từ ghép có 试金

Câu hỏi thường gặp

试金 nghĩa là gì?

试金 (shìjīn) nghĩa là phân tích kim loại.

试金 đọc thế nào?

试金 đọc là shìjīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 试金 là gì?

Âm Hán Việt của 试金 là "thí kim".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.