TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

试镜头

shìjìngtóu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 試鏡頭

Âm Hán Việt THÍ KÍNH ĐẦU

试镜头 nghĩa là thử vai.

Nghĩa của 试镜头

shìjìngtóu

THÍ KÍNH ĐẦUphồn thể 試鏡頭
  1. Thử vai

Câu hỏi thường gặp

试镜头 nghĩa là gì?

试镜头 (shìjìngtóu) nghĩa là thử vai.

试镜头 đọc thế nào?

试镜头 đọc là shìjìngtóu (pinyin).

Âm Hán Việt của 试镜头 là gì?

Âm Hán Việt của 试镜头 là "thí kính đầu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.