TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

试飞员

shìfēiyuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 試飛員

Âm Hán Việt THÍ PHI VIÊN

试飞员 nghĩa là phi công thử nghiệm.

Nghĩa của 试飞员

shìfēiyuán

THÍ PHI VIÊNphồn thể 試飛員
  1. Phi công thử nghiệm

Câu hỏi thường gặp

试飞员 nghĩa là gì?

试飞员 (shìfēiyuán) nghĩa là phi công thử nghiệm.

试飞员 đọc thế nào?

试飞员 đọc là shìfēiyuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 试飞员 là gì?

Âm Hán Việt của 试飞员 là "thí phi viên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.