TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

试验

HSK 6HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
shìyàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 試驗

Âm Hán Việt THÍ NGHIỆM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thí nghiệm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 次 (cì), 个 (gè)

试验 nghĩa là thí nghiệm, kiểm tra.

Nghĩa của 试验

shìyàn

THÍ NGHIỆMĐộng từ, Danh từphồn thể 試驗
  1. Thí nghiệm
  2. Kiểm tra
  3. Thử nghiệm

Từ ghép có 试验

Câu hỏi thường gặp

试验 nghĩa là gì?

试验 (shìyàn) nghĩa là thí nghiệm, kiểm tra.

试验 đọc thế nào?

试验 đọc là shìyàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 试验 là gì?

Âm Hán Việt của 试验 là "thí nghiệm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.