诗话
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 詩話
诗话 nghĩa là Ghi chép về thơ, một thể loại tiểu luận gồm bình luận không chính thức về bài thơ, nhà thơ và cuộc đời của họ.
Nghĩa của 诗话
shīhuà
THI THOẠIDanh từphồn thể 詩話- cổ Ghi chép về thơ, một thể loại tiểu luận gồm bình luận không chính thức về bài thơ, nhà thơ và cuộc đời của họ
- Một thể loại văn học tự sự xen lẫn văn xuôi với thơ, phổ biến trong các triều đại Đường và Tống
Câu hỏi thường gặp
诗话 nghĩa là gì?
诗话 (shīhuà) nghĩa là Ghi chép về thơ, một thể loại tiểu luận gồm bình luận không chính thức về bài thơ, nhà thơ và cuộc đời của họ.
诗话 đọc thế nào?
诗话 đọc là shīhuà (pinyin).
Âm Hán Việt của 诗话 là gì?
Âm Hán Việt của 诗话 là "thi thoại".