TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

诠释学

quánshìxué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 詮釋學

Âm Hán Việt THUYÊN THÍCH HỌC

诠释学 nghĩa là thuật diễn giải.

Nghĩa của 诠释学

quánshìxué

THUYÊN THÍCH HỌCDanh từphồn thể 詮釋學
  1. Thuật diễn giải

Câu hỏi thường gặp

诠释学 nghĩa là gì?

诠释学 (quánshìxué) nghĩa là thuật diễn giải.

诠释学 đọc thế nào?

诠释学 đọc là quánshìxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 诠释学 là gì?

Âm Hán Việt của 诠释学 là "thuyên thích học".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.