TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

诡

guǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 詭

Âm Hán Việt QUỶ
Bộ thủ: 讠 (ngôn) · bộ số 149 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: quỷ, ngụy

诡 nghĩa là xảo trá, gian xảo, kỳ lạ, kỳ quái.

Nghĩa của 诡

guǐ

QUỶphồn thể 詭
  1. dạng kết hợp Xảo trá; gian xảo
  2. văn học Kỳ lạ; kỳ quái
  3. văn học Mâu thuẫn; không nhất quán

Từ ghép có 诡

Thành ngữ có 诡

  • 阴谋诡计 — Âm mưu xảo quyệt
  • 诡计多端 — Xảo quyệt nhiều cách (thành ngữ); ranh mãnh và nghịch ngợm
  • 奇诡 — Kỳ lạ; kỳ quặc; hấp dẫn

Câu hỏi thường gặp

诡 nghĩa là gì?

诡 (guǐ) nghĩa là xảo trá, gian xảo, kỳ lạ, kỳ quái.

诡 đọc thế nào?

诡 đọc là guǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 诡 là gì?

Âm Hán Việt của 诡 là "quỷ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.