TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

诠释资料

quánshìzīliào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 詮釋資料

Âm Hán Việt THUYÊN THÍCH TƯ LIỆU

诠释资料 nghĩa là siêu dữ liệu.

Nghĩa của 诠释资料

quánshìzīliào

THUYÊN THÍCH TƯ LIỆUphồn thể 詮釋資料
  1. Siêu dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

诠释资料 nghĩa là gì?

诠释资料 (quánshìzīliào) nghĩa là siêu dữ liệu.

诠释资料 đọc thế nào?

诠释资料 đọc là quánshìzīliào (pinyin).

Âm Hán Việt của 诠释资料 là gì?

Âm Hán Việt của 诠释资料 là "thuyên thích tư liệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.