诤言 (zhèngyán) nghĩa là khiển trách, lời khuyên thẳng thắn.
诤言 đọc thế nào?
诤言 đọc là zhèngyán (pinyin).
Âm Hán Việt của 诤言 là gì?
Âm Hán Việt của 诤言 là "tránh ngôn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.