TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

详略

xiánglüè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 詳略

Âm Hán Việt TƯỜNG LƯỢC

详略 nghĩa là ngắn gọn, chi tiết tóm lược.

Nghĩa của 详略

xiánglüè

TƯỜNG LƯỢCDanh từphồn thể 詳略
  1. Ngắn gọn
  2. Chi tiết tóm lược

Câu hỏi thường gặp

详略 nghĩa là gì?

详略 (xiánglüè) nghĩa là ngắn gọn, chi tiết tóm lược.

详略 đọc thế nào?

详略 đọc là xiánglüè (pinyin).

Âm Hán Việt của 详略 là gì?

Âm Hán Việt của 详略 là "tường lược".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.