TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

详细

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
xiángxì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 詳細

Âm Hán Việt TƯỜNG TẾ

详细 nghĩa là chi tiết, cụ thể.

Nghĩa của 详细

xiángxì

TƯỜNG TẾTính từ, Phó từphồn thể 詳細
  1. Chi tiết
  2. Cụ thể
  3. Tỉ mỉ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 详细

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

详细 nghĩa là gì?

详细 (xiángxì) nghĩa là chi tiết, cụ thể.

详细 đọc thế nào?

详细 đọc là xiángxì (pinyin).

Âm Hán Việt của 详细 là gì?

Âm Hán Việt của 详细 là "tường tế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.