TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

详解

xiángjiě giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 詳解

Âm Hán Việt TƯỜNG GIẢI

详解 nghĩa là giải thích chi tiết, đáp án chi tiết.

Nghĩa của 详解

xiángjiě

TƯỜNG GIẢIĐộng từ, Danh từphồn thể 詳解
  1. Giải thích chi tiết
  2. Đáp án chi tiết
  3. Lời giải đầy đủ (cho một bài toán)

Câu hỏi thường gặp

详解 nghĩa là gì?

详解 (xiángjiě) nghĩa là giải thích chi tiết, đáp án chi tiết.

详解 đọc thế nào?

详解 đọc là xiángjiě (pinyin).

Âm Hán Việt của 详解 là gì?

Âm Hán Việt của 详解 là "tường giải".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.