TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

诫

jiè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 誡

Âm Hán Việt GIỚI
Bộ thủ: 讠 (ngôn) · bộ số 149 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: giới

诫 nghĩa là điều răn, cấm.

Nghĩa của 诫

jiè

GIỚIphồn thể 誡
  1. Điều răn
  2. Cấm

Từ ghép có 诫

Thành ngữ có 诫

  • 谆谆告诫 — Khuyên nhủ chân thành nhiều lần
  • 小惩大诫 — Phạt nhẹ để ngăn nhiều (thành ngữ); phê bình sai lầm trước đây một cách nghiêm khắc để ngăn lặp lại trên quy mô lớn

Câu hỏi thường gặp

诫 nghĩa là gì?

诫 (jiè) nghĩa là điều răn, cấm.

诫 đọc thế nào?

诫 đọc là jiè (pinyin).

Âm Hán Việt của 诫 là gì?

Âm Hán Việt của 诫 là "giới".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.