告诫
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 告誡
告诫 nghĩa là cảnh báo, khuyên răn.
Nghĩa của 告诫
gàojiè
CÁO GIỚIĐộng từphồn thể 告誡- Cảnh báo
- Khuyên răn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 告诫
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 告诫
- 谆谆告诫 — Khuyên nhủ chân thành nhiều lần
Câu hỏi thường gặp
告诫 nghĩa là gì?
告诫 (gàojiè) nghĩa là cảnh báo, khuyên răn.
告诫 đọc thế nào?
告诫 đọc là gàojiè (pinyin).
Âm Hán Việt của 告诫 là gì?
Âm Hán Việt của 告诫 là "cáo giới".