TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

语义分析

yǔyìfēnxī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 語義分析

Âm Hán Việt NGỮ NGHĨA PHÂN TÍCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngữ nghĩa phân tích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

语义分析 nghĩa là phân tích ngữ nghĩa.

Nghĩa của 语义分析

yǔyìfēnxī

NGỮ NGHĨA PHÂN TÍCHphồn thể 語義分析
  1. Phân tích ngữ nghĩa

Câu hỏi thường gặp

语义分析 nghĩa là gì?

语义分析 (yǔyìfēnxī) nghĩa là phân tích ngữ nghĩa.

语义分析 đọc thế nào?

语义分析 đọc là yǔyìfēnxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 语义分析 là gì?

Âm Hán Việt của 语义分析 là "ngữ nghĩa phân tích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.