TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

语云

yǔyún giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 語云

Âm Hán Việt NGỮ VÂN

语云 nghĩa là như câu nói.

Nghĩa của 语云

yǔyún

NGỮ VÂNphồn thể 語云
  1. Như câu nói...

Câu hỏi thường gặp

语云 nghĩa là gì?

语云 (yǔyún) nghĩa là như câu nói.

语云 đọc thế nào?

语云 đọc là yǔyún (pinyin).

Âm Hán Việt của 语云 là gì?

Âm Hán Việt của 语云 là "ngữ vân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.