语句
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 語句
语句 nghĩa là câu.
Nghĩa của 语句
yǔjù
NGỮ CÚDanh từphồn thể 語句- Câu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 语句
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
语句 nghĩa là gì?
语句 (yǔjù) nghĩa là câu.
语句 đọc thế nào?
语句 đọc là yǔjù (pinyin).
Âm Hán Việt của 语句 là gì?
Âm Hán Việt của 语句 là "ngữ cú".