TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

语境

yǔjìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 語境

Âm Hán Việt NGỮ CẢNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngữ cảnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

语境 nghĩa là ngữ cảnh.

Nghĩa của 语境

yǔjìng

NGỮ CẢNHDanh từphồn thể 語境
  1. Ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 语境

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

语境 nghĩa là gì?

语境 (yǔjìng) nghĩa là ngữ cảnh.

语境 đọc thế nào?

语境 đọc là yǔjìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 语境 là gì?

Âm Hán Việt của 语境 là "ngữ cảnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.