TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

语文

yǔwén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 語文

Âm Hán Việt NGỮ VĂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngữ văn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

语文 nghĩa là ngữ văn, môn ngữ văn.

Nghĩa của 语文

yǔwén

NGỮ VĂNDanh từphồn thể 語文
  1. Ngữ văn
  2. Trung Quốc Môn Ngữ văn (trong trường học)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 语文

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

语文 nghĩa là gì?

语文 (yǔwén) nghĩa là ngữ văn, môn ngữ văn.

语文 đọc thế nào?

语文 đọc là yǔwén (pinyin).

Âm Hán Việt của 语文 là gì?

Âm Hán Việt của 语文 là "ngữ văn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.