TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

语法

yǔfǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 語法

Âm Hán Việt NGỮ PHÁP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngữ pháp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

语法 nghĩa là ngữ pháp.

Nghĩa của 语法

yǔfǎ

NGỮ PHÁPDanh từphồn thể 語法
  1. Ngữ pháp

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 语法

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 语法

  • 世界语只有16个语法规则。 Shìjièyǔ zhǐyǒu 1 6 gè yǔfǎ guīzé.Tiếng Esperanto chỉ có 16 quy tắc ngữ pháp.Tatoeba #907492

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

语法 nghĩa là gì?

语法 (yǔfǎ) nghĩa là ngữ pháp.

语法 đọc thế nào?

语法 đọc là yǔfǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 语法 là gì?

Âm Hán Việt của 语法 là "ngữ pháp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.