Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngữ nguyên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
语源 nghĩa là ngữ nguyên.
Nghĩa của 语源
yǔyuán
NGỮ NGUYÊNDanh từphồn thể 語源
Ngữ nguyên
Câu hỏi thường gặp
语源 nghĩa là gì?
语源 (yǔyuán) nghĩa là ngữ nguyên.
语源 đọc thế nào?
语源 đọc là yǔyuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 语源 là gì?
Âm Hán Việt của 语源 là "ngữ nguyên".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.