TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

语种

yǔzhǒng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 語種

Âm Hán Việt NGỮ CHỦNG

语种 nghĩa là Loại ngôn ngữ (trong phân loại).

Nghĩa của 语种

yǔzhǒng

NGỮ CHỦNGDanh từphồn thể 語種
  1. Loại ngôn ngữ (trong phân loại)

Câu hỏi thường gặp

语种 nghĩa là gì?

语种 (yǔzhǒng) nghĩa là Loại ngôn ngữ (trong phân loại).

语种 đọc thế nào?

语种 đọc là yǔzhǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 语种 là gì?

Âm Hán Việt của 语种 là "ngữ chủng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.