TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

语病

yǔbìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 語病

Âm Hán Việt NGỮ BỆNH

语病 nghĩa là cách diễn đạt sai.

Nghĩa của 语病

yǔbìng

NGỮ BỆNHDanh từphồn thể 語病
  1. Cách diễn đạt sai
  2. Lỗi phát âm do tật nói

Câu hỏi thường gặp

语病 nghĩa là gì?

语病 (yǔbìng) nghĩa là cách diễn đạt sai.

语病 đọc thế nào?

语病 đọc là yǔbìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 语病 là gì?

Âm Hán Việt của 语病 là "ngữ bệnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.