về giáo viên lười biếng hoặc kém cỏi Cản trở tiến bộ của học sinh
về truyền thông Truyền bá sai lầm
Dẫn dắt người khác đi sai đường
Câu hỏi thường gặp
误人子弟 nghĩa là gì?
误人子弟 (wùrénzǐdì) nghĩa là Cản trở tiến bộ của học sinh.
误人子弟 đọc thế nào?
误人子弟 đọc là wùrénzǐdì (pinyin).
Âm Hán Việt của 误人子弟 là gì?
Âm Hán Việt của 误人子弟 là "ngộ nhân tử đệ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.