TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

误会

wùhuì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 誤會

Âm Hán Việt NGỘ HỘI
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

误会 nghĩa là hiểu lầm, nhầm lẫn.

Nghĩa của 误会

wùhuì

NGỘ HỘIĐộng từ, Danh từphồn thể 誤會
  1. Hiểu lầm
  2. Nhầm lẫn
  3. Sự hiểu lầm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 误会

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 误会

  • 我很抱歉误会了您。 Wǒ hěn bàoqiàn wùhuì le nín.Tôi xin lỗi vì đã hiểu lầm bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #472331

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

误会 nghĩa là gì?

误会 (wùhuì) nghĩa là hiểu lầm, nhầm lẫn.

误会 đọc thế nào?

误会 đọc là wùhuì (pinyin).

Âm Hán Việt của 误会 là gì?

Âm Hán Việt của 误会 là "ngộ hội".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.