误会
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 誤會
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
误会 nghĩa là hiểu lầm, nhầm lẫn.
Nghĩa của 误会
wùhuì
NGỘ HỘIĐộng từ, Danh từphồn thể 誤會- Hiểu lầm
- Nhầm lẫn
- Sự hiểu lầm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 误会
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 误会
- 我很抱歉误会了您。 Wǒ hěn bàoqiàn wùhuì le nín.Tôi xin lỗi vì đã hiểu lầm bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #472331
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
误会 nghĩa là gì?
误会 (wùhuì) nghĩa là hiểu lầm, nhầm lẫn.
误会 đọc thế nào?
误会 đọc là wùhuì (pinyin).
Âm Hán Việt của 误会 là gì?
Âm Hán Việt của 误会 là "ngộ hội".