诱饵
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 誘餌
诱饵 nghĩa là mồi.
Nghĩa của 诱饵
yòu'ěr
DỤ NHĨDanh từphồn thể 誘餌- Mồi
Câu hỏi thường gặp
诱饵 nghĩa là gì?
诱饵 (yòu'ěr) nghĩa là mồi.
诱饵 đọc thế nào?
诱饵 đọc là yòu'ěr (pinyin).
Âm Hán Việt của 诱饵 là gì?
Âm Hán Việt của 诱饵 là "dụ nhĩ".