TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

诲

huì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 誨

Âm Hán Việt HỐI
Bộ thủ: 讠 (ngôn) · bộ số 149 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: hối

诲 nghĩa là dạy, dạy bảo.

Nghĩa của 诲

huì

HỐIphồn thể 誨
  1. Dạy
  2. Dạy bảo
  3. Khuyên bảo

Từ ghép có 诲

Thành ngữ có 诲

  • 诲人不倦 — Dạy dỗ không biết mệt mỏi (thành ngữ, từ Luận Ngữ)
  • 诲淫诲盗 — Khuyến khích tình dục và bạo lực
  • 诲淫 — Kích thích dục vọng

Câu hỏi thường gặp

诲 nghĩa là gì?

诲 (huì) nghĩa là dạy, dạy bảo.

诲 đọc thế nào?

诲 đọc là huì (pinyin).

Âm Hán Việt của 诲 là gì?

Âm Hán Việt của 诲 là "hối".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.