说明书
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 說明書
Lượng từ đi kèm: 本 (běn)
说明书 nghĩa là Sách hướng dẫn kỹ thuật.
Nghĩa của 说明书
shuōmíngshū
THUYẾT MINH THƯDanh từphồn thể 說明書- Sách hướng dẫn kỹ thuật
- quyển Chỉ dẫn
- Tóm tắt (vở kịch hoặc bộ phim)
- Bản mô tả (bằng sáng chế)
Câu hỏi thường gặp
说明书 nghĩa là gì?
说明书 (shuōmíngshū) nghĩa là Sách hướng dẫn kỹ thuật.
说明书 đọc thế nào?
说明书 đọc là shuōmíngshū (pinyin).
Âm Hán Việt của 说明书 là gì?
Âm Hán Việt của 说明书 là "thuyết minh thư".