TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

说明

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
shuōmíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 說明

Âm Hán Việt THUYẾT MINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thuyết minh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

说明 nghĩa là giải thích, thuyết minh, minh họa.

Nghĩa của 说明

shuōmíng

THUYẾT MINHĐộng từ, Danh từphồn thể 說明
  1. Giải thích; thuyết minh; nói rõ; giới thiệu
  2. Minh họa
  3. Chỉ ra
  4. Cho thấy
  5. Chứng minh
  6. Hướng dẫn
  7. Chú thích
  8. Lời thuyết minh, đoạn giải thích, lời giới thiệu

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 说明

Đồng nghĩa

Từ ghép có 说明

Câu ví dụ với 说明

  • 我们再进一步说明一下,便于同志们了解。 Chúng tôi xin trình bày thêm để các đồng chí rõ.Tatoeba #3541774
  • 这什么都说明不了! Cái đó không có ý nghĩa gì hết mà! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #502860
  • 海龙公式说明了三角形的面积如何表示为其边长的函数。 Công thức Heron cho thấy rằng diện tích của một tam giác có thể được biểu diễn bằng một hàm các cạnh của tam giác đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13835770

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

说明 nghĩa là gì?

说明 (shuōmíng) nghĩa là giải thích, thuyết minh, minh họa.

说明 đọc thế nào?

说明 đọc là shuōmíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 说明 là gì?

Âm Hán Việt của 说明 là "thuyết minh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.