说明
Phồn thể: 說明
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thuyết minh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
说明 nghĩa là giải thích, thuyết minh, minh họa.
Nghĩa của 说明
shuōmíng
THUYẾT MINHĐộng từ, Danh từphồn thể 說明- Giải thích; thuyết minh; nói rõ; giới thiệu
- Minh họa
- Chỉ ra
- Cho thấy
- Chứng minh
- Hướng dẫn
- Chú thích
- Lời thuyết minh, đoạn giải thích, lời giới thiệu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 说明
Đồng nghĩa
Từ ghép có 说明
Câu ví dụ với 说明
- 我们再进一步说明一下,便于同志们了解。 Chúng tôi xin trình bày thêm để các đồng chí rõ.Tatoeba #3541774
- 这什么都说明不了! Cái đó không có ý nghĩa gì hết mà! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #502860
- 海龙公式说明了三角形的面积如何表示为其边长的函数。 Công thức Heron cho thấy rằng diện tích của một tam giác có thể được biểu diễn bằng một hàm các cạnh của tam giác đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13835770
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
说明 nghĩa là gì?
说明 (shuōmíng) nghĩa là giải thích, thuyết minh, minh họa.
说明 đọc thế nào?
说明 đọc là shuōmíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 说明 là gì?
Âm Hán Việt của 说明 là "thuyết minh".