TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

说曹操,曹操到

shuō Cáo Cāo Cáo Cāodào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 說曹操,曹操到

说曹操,曹操到 nghĩa là Xem 说曹操曹操就到 (shuō Cáo Cāo Cáo Cāojiùdào).

Nghĩa của 说曹操,曹操到

shuō Cáo Cāo Cáo Cāodào

phồn thể 說曹操,曹操到
  1. Xem 说曹操曹操就到 (shuō Cáo Cāo Cáo Cāojiùdào)

Câu hỏi thường gặp

说曹操,曹操到 nghĩa là gì?

说曹操,曹操到 (shuō cáo cāo cáo cāodào) nghĩa là Xem 说曹操曹操就到 (shuō Cáo Cāo Cáo Cāojiùdào).

说曹操,曹操到 đọc thế nào?

说曹操,曹操到 đọc là shuō Cáo Cāo Cáo Cāodào (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.