说服
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 說服
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thuyết phục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
说服 nghĩa là thuyết phục, làm cho tin.
Nghĩa của 说服
shuōfú
THUYẾT PHỤCĐộng từphồn thể 說服- Thuyết phục
- Làm cho tin
- Nghĩ cho thông
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 说服
Đồng nghĩa
Từ ghép có 说服
Câu ví dụ với 说服
- John 这人不容易说服。 J o h n zhè rén bù róngyì shuōfú.Thuyết phục John là một việc khó.Tatoeba #348128
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
说服 nghĩa là gì?
说服 (shuōfú) nghĩa là thuyết phục, làm cho tin.
说服 đọc thế nào?
说服 đọc là shuōfú (pinyin).
Âm Hán Việt của 说服 là gì?
Âm Hán Việt của 说服 là "thuyết phục".