说谎
Phồn thể: 說謊
说谎 nghĩa là nói dối, kể điều không thật.
Nghĩa của 说谎
shuōhuǎng
THUYẾT HOANGĐộng từphồn thể 說謊- Nói dối
- Kể điều không thật
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 说谎
Đồng nghĩa
Từ ghép có 说谎
Câu ví dụ với 说谎
- 每个人都会说谎。 Ai cũng nói dối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5092416
- 汤姆说谎了。 Tāngmǔ shuōhuǎng le.Tom đã nói dối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5100135
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
说谎 nghĩa là gì?
说谎 (shuōhuǎng) nghĩa là nói dối, kể điều không thật.
说谎 đọc thế nào?
说谎 đọc là shuōhuǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 说谎 là gì?
Âm Hán Việt của 说谎 là "thuyết hoang".