Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tụng kinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
诵经 nghĩa là tụng kinh.
Nghĩa của 诵经
sòngjīng
TỤNG KINHĐộng từphồn thể 誦經
Tụng kinh
Câu hỏi thường gặp
诵经 nghĩa là gì?
诵经 (sòngjīng) nghĩa là tụng kinh.
诵经 đọc thế nào?
诵经 đọc là sòngjīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 诵经 là gì?
Âm Hán Việt của 诵经 là "tụng kinh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.