TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

诵读困难症

sòngdúkùnnanzhèng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 誦讀困難症

诵读困难症 nghĩa là chứng khó đọc.

Nghĩa của 诵读困难症

sòngdúkùnnanzhèng

phồn thể 誦讀困難症
  1. Chứng khó đọc

Câu hỏi thường gặp

诵读困难症 nghĩa là gì?

诵读困难症 (sòngdúkùnnanzhèng) nghĩa là chứng khó đọc.

诵读困难症 đọc thế nào?

诵读困难症 đọc là sòngdúkùnnanzhèng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.